Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiểu thương" (1)

tiểu thương
Tiếng Anh Danh từSmall merchant
Từ vựng của tôi
Ông ấy cũng gặp gỡ các tiểu thương tại chợ.
He also met small merchants at the market.

swap_horiz Từ liên quan "tiểu thương" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiểu thương" (1)

Ông ấy cũng gặp gỡ các tiểu thương tại chợ.
He also met small merchants at the market.